Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Iceland 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Iceland mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Valur Reykjavik | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 17 | 77% | 5 | 23% |
| 3 | KA Akureyri | 22 | 15 | 68% | 7 | 32% |
| 4 | Thor Akureyri | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 5 | IA Akranes | 22 | 15 | 68% | 7 | 32% |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 7 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 8 | KR Reykjavik | 22 | 19 | 86% | 3 | 14% |
| 9 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 18 | 81% | 4 | 18% |
| 10 | Keflavik | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 11 | Hafnarfjordur | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 12 | Breidablik | 22 | 15 | 68% | 7 | 32% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Iceland
| Tên giải đấu | VĐQG Iceland |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Premier Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |