Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Iceland nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Iceland nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Fram Reykjavik Nữ | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 2 | Breidablik Nữ | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 3 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 4 | Trottur Reykjavik Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 5 | Valur Nữ | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
| 6 | Vikingur Reykjavik Nữ | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 7 | Hafnarfjordur Nữ | 18 | 15 | 83% | 3 | 17% |
| 8 | Stjarnan Gardabaer Nữ | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 10 | Thor KA Akureyri Nữ | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Iceland nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Iceland nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Women's Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 18 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |