Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Kazakhstan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Kazakhstan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FK Atyrau | 23 | 5 | 21% | 18 | 78% |
| 2 | Kaisar Kyzylorda | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 3 | FK Yelimay Semey | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 4 | Ordabasy | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 5 | Okzhetpes | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 6 | FK Aktobe Lento | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 7 | Tobol Kostanai | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 8 | FK Kaspyi Aktau | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 9 | FC Kairat Almaty | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 10 | Ulytau Zhezkazgan | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 11 | Irtysh Pavlodar | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 12 | FC Astana | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 13 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 14 | Zhenis | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
| 15 | Altay FK | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Kazakhstan
| Tên giải đấu | VĐQG Kazakhstan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Kazakhstan Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 21 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |