Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Chertanovo Moscow Nữ | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 2 | Lokomotiv Moscow Nữ | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 3 | Rubin Kazan Nữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 4 | Dynamo Moscow Nữ | 16 | 4 | 25% | 12 | 75% |
| 5 | FK Rostov Nữ | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 6 | Krylya Sovetov Samara Nữ | 16 | 5 | 31% | 11 | 69% |
| 7 | FK Ryazan Nữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 8 | Zenit St Petersburg Nữ | 16 | 11 | 68% | 5 | 31% |
| 9 | Spartak Moscow (W) | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 10 | CSKA Moscow Nữ | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 11 | Krasnodar FK Nữ | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 13 | Zvezda 2005 Nữ | 17 | 6 | 35% | 11 | 65% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Nga nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Nga nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russia Womens Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 19 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |