Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nhật Bản nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | VONDS Ichihara (W) | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 2 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 3 | AS Harima ALBION Nữ | 16 | 5 | 31% | 11 | 69% |
| 4 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 16 | 11 | 68% | 5 | 31% |
| 5 | Ehime FC Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 6 | Orca Kamogawa FC Nữ | 16 | 6 | 37% | 10 | 63% |
| 7 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 8 | Nittaidai University Nữ | 16 | 11 | 68% | 5 | 31% |
| 9 | Setagaya Sfida Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 10 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 16 | 13 | 81% | 3 | 19% |
| 11 | IGA Kunoichi Nữ | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 12 | NGU Nagoya Nữ | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Nhật Bản nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Nhật Bản nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | J-League Division 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 17 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |