Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Peru 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Peru mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Sport Huancayo | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 2 | UCV Moquegua | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 3 | Los Chankas | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 4 | Juan Pablo II College | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 5 | Universitario De Deportes | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 6 | Comerciantes Unidos | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 7 | UTC Cajamarca | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 8 | Alianza Lima | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
| 9 | Deportivo Garcilaso | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
| 10 | Sporting Cristal | 25 | 17 | 68% | 8 | 32% |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
| 12 | Cusco FC | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 13 | Sport Boys | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 14 | AD Tarma | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 15 | Atletico Grau | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 16 | FBC Melgar | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 17 | Cienciano | 25 | 16 | 64% | 9 | 36% |
| 18 | FC Cajamarca | 25 | 16 | 64% | 9 | 36% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Peru
| Tên giải đấu | VĐQG Peru |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Peru Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |