Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | EBK Espoo Nữ | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 2 | Honka Espoo Nữ | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 3 | Gnistan (W) | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 4 | HPS Nữ | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 5 | HJS Akatemia W | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 6 | Ilves Tampere Nữ | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 7 | KuPs Nữ | 18 | 13 | 72% | 5 | 28% |
| 8 | HJK Helsinki Nữ | 18 | 13 | 72% | 5 | 28% |
| 9 | PK-35 Vantaa Nữ | 18 | 13 | 72% | 5 | 28% |
| 10 | Jyvaskylan Pallokerho Nữ | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 11 | Aland United Nữ | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 12 | VIFK Vaasa Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Phần Lan nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Women Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |