Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Romania 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Romania mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | CS Universitatea Craiova | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 2 | FC Voluntari | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 3 | CFR Cluj | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 4 | Farul Constanta | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 5 | Universitaea Cluj | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 6 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 25% | 6 | 75% |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 1 | 12% | 7 | 88% |
| 8 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 9 | FCSB | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 10 | FC Botosani | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 11 | UTA Arad | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 12 | Dinamo Bucuresti | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 13 | Arges | 8 | 0 | 0% | 8 | 100% |
| 14 | Petrolul Ploiesti | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 15 | Rapid Bucuresti | 8 | 1 | 12% | 7 | 88% |
| 16 | FC Otelul Galati | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Romania
| Tên giải đấu | VĐQG Romania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Romania Liga I |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |