Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Séc U19 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Séc U19 mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Banik Ostrava U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 2 | Slovacko U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 3 | Sparta Praha U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 4 | Teplice U19 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0% |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 6 | Sigma Olomouc U19 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0% |
| 7 | Dukla Praha U19 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0% |
| 8 | Hradec Kralove U19 | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 9 | Viktoria Plzen U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 10 | Slavia Praha U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 12 | Pardubice U19 | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 13 | Brno U19 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0% |
| 14 | MFK Karvina U19 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0% |
| 15 | Mlada Boleslav U19 | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 16 | Opava U19 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Séc U19
| Tên giải đấu | VĐQG Séc U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Czech Republic U19 League |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |