Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Slovenia U19 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Slovenia U19 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | NK Radomlje U19 | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 2 | NK Maribor U19 | 15 | 11 | 73% | 4 | 27% |
| 3 | ND Beltinci U19 | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 4 | NK Noga Triglav U19 | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 5 | NK Bravo U19 | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 6 | ND Ilirija U19 | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 7 | FC Koper U19 | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 8 | NK Fuzinar U19 | 9 | 8 | 88% | 1 | 11% |
| 9 | NK Brezice U19 | 13 | 11 | 84% | 2 | 15% |
| 10 | Olimpija Ljubljana U19 | 16 | 11 | 68% | 5 | 31% |
| 11 | NK Rudar Velenje U19 | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 12 | Ns Mura U19 | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
| 13 | NK Krka U19 | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 14 | Jadran Dekani U19 | 13 | 10 | 76% | 3 | 23% |
| 15 | NK Aluminij U19 | 15 | 11 | 73% | 4 | 27% |
| 16 | NK Publikum Celje U19 | 15 | 11 | 73% | 4 | 27% |
| 17 | Brinje Grosuplje U19 | 12 | 8 | 66% | 4 | 33% |
| 18 | MNK FC LjubljanaU19 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Slovenia U19
| Tên giải đấu | VĐQG Slovenia U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Slovenia U19 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |