Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uzbekistan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uzbekistan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Termez Surkhon | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 2 | Kuruvchi Bunyodkor | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 3 | Lokomotiv Tashkent | 20 | 12 | 60% | 8 | 40% |
| 4 | Dinamo Samarqand | 20 | 15 | 75% | 5 | 25% |
| 5 | Sogdiana Jizak | 20 | 16 | 80% | 4 | 20% |
| 6 | Pakhtakor | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 7 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 8 | Buxoro FK | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 10 | Nasaf Qarshi | 20 | 7 | 35% | 13 | 65% |
| 11 | OTMK Olmaliq | 20 | 11 | 55% | 9 | 45% |
| 12 | Xorazm Urganch | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 13 | Neftchi Fargona | 20 | 14 | 70% | 6 | 30% |
| 14 | Mashal Muborak | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 15 | Navbahor Namangan | 20 | 7 | 35% | 13 | 65% |
| 16 | FK Andijon | 20 | 11 | 55% | 9 | 45% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Uzbekistan
| Tên giải đấu | VĐQG Uzbekistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uzbek League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 21 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |