Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Venezuela 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Venezuela mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Zamora Barinas | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 2 | Deportivo Tachira | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 3 | Caracas FC | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 4 | Portuguesa FC | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 5 | Deportivo Rayo Zuliano | 21 | 14 | 66% | 7 | 33% |
| 6 | Carabobo FC | 27 | 9 | 33% | 18 | 67% |
| 7 | Academia Anzoategui | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 8 | Monagas SC | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 9 | Deportivo La Guaira | 27 | 8 | 29% | 19 | 70% |
| 10 | Academia Puerto Cabello | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 11 | Estudiantes Merida FC | 26 | 12 | 46% | 14 | 54% |
| 12 | Metropolitanos FC | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 13 | Universidad Central de Venezuela | 26 | 15 | 57% | 11 | 42% |
| 14 | Trujillanos | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Venezuela
| Tên giải đấu | VĐQG Venezuela |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de Venezuela |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |