Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Zimbabwe 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Zimbabwe mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Moors World of Sport FC | 28 | 8 | 28% | 20 | 71% |
| 2 | Dynamos FC | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 3 | Simba Bhora | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 4 | Capps linked | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 5 | Hunters (ZWE) | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 6 | Manica Diamond | 28 | 10 | 35% | 18 | 64% |
| 7 | ZPC Kariba | 28 | 5 | 17% | 23 | 82% |
| 8 | Scottland FC | 28 | 10 | 35% | 18 | 64% |
| 9 | Hardrock | 28 | 13 | 46% | 15 | 54% |
| 10 | Triangle FC | 28 | 7 | 25% | 21 | 75% |
| 11 | Ngezi Platinum | 28 | 8 | 28% | 20 | 71% |
| 12 | Herentals FC | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 13 | Telone FC | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 14 | Highlanders | 28 | 7 | 25% | 21 | 75% |
| 15 | FC Platinum | 28 | 4 | 14% | 24 | 86% |
| 16 | Bulawayo Chiefs | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 17 | Chicken Inn | 28 | 6 | 21% | 22 | 79% |
| 18 | Agama | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Zimbabwe
| Tên giải đấu | VĐQG Zimbabwe |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Zimbabwe Premier |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 28 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |