Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Malmo FF vs AIK Solna, 00h00 ngày 08/9
Kết quả Malmo FF vs AIK Solna
Soi kèo phạt góc Malmo vs AIK Solna, 0h00 ngày 8/9
Đối đầu Malmo FF vs AIK Solna
Phong độ Malmo FF gần đây
Phong độ AIK Solna gần đây
VĐQG Thụy Điển 2026: Malmo FF vs AIK Solna
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Malmo FF vs AIK Solna trước đây
-
28/04/2026AIK Solna0 - 1Malmo FF0 - 1W
-
23/05/2025Malmo FF0 - 0AIK Solna0 - 0D
-
15/04/2025AIK Solna0 - 0Malmo FF0 - 0D
-
15/09/2024AIK Solna0 - 0Malmo FF0 - 0D
-
28/04/2024Malmo FF5 - 0AIK Solna3 - 0W
-
23/07/2023AIK Solna0 - 0Malmo FF0 - 0D
-
07/05/2023Malmo FF3 - 1AIK Solna3 - 1W
-
12/05/2022AIK Solna2 - 0Malmo FF1 - 0L
-
17/04/2022Malmo FF3 - 0AIK Solna2 - 0W
-
15/03/2022Malmo FF2 - 2AIK Solna0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Malmo FF vs AIK Solna
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo FF vs AIK Solna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo FF vs AIK Solna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 9 | 4 | 4 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo FF vs AIK Solna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Malmo FF (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Malmo FF (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Malmo FF thắng
Bại: là số trận Malmo FF thua
Thắng: là số trận Malmo FF thắng
Bại: là số trận Malmo FF thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Malmo FF và AIK Solna trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 3 | Djurgardens | 19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 19 | 24 | 35 | T B B T T T |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H B T T T |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | B T B T B T |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | -15 | 23 | B T T B H T |
| 12 | Mjallby AIF | 18 | 5 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 20 | H B B T B B |
| 13 | Kalmar | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | -8 | 19 | T H B B H B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
