Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ
Đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ
Phong độ Alingsas Nữ gần đây
Phong độ Linkopings Nữ gần đây
Nữ Thuỵ Điển 2026: Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ
-
Giải đấu: Nữ Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ trước đây
-
19/06/2026Linkopings (W)4 - 0Alingsas (W)0 - 0L
-
31/08/2025Linkopings (W)2 - 1Alingsas (W)0 - 0L
-
26/04/2025Alingsas (W)0 - 1Linkopings (W)0 - 1L
-
26/02/2023Alingsas (W)0 - 7Linkopings (W)0 - 4L
-
27/02/2022Alingsas (W)1 - 4Linkopings (W)1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| VĐQG Thụy Điển nữ | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Alingsas Nữ vs Linkopings Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Alingsas Nữ (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Alingsas Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Alingsas Nữ thắng
Bại: là số trận Alingsas Nữ thua
Thắng: là số trận Alingsas Nữ thắng
Bại: là số trận Alingsas Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Alingsas Nữ và Linkopings Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 40 | H T T T T T |
| 2 | Orebro (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 38 | T B T T T H |
| 3 | Elfsborg (W) | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 25 | 37 | T H T T B T |
| 4 | Linkopings (W) | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 13 | 36 | H B T T T B |
| 5 | Trelleborgs FF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 27 | -2 | 25 | H H T B B H |
| 6 | Umea IK (W) | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 4 | 24 | B H T T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | B B T T T B |
| 8 | Orebro Soder (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | T H B B H H |
| 9 | Enskede IK (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 28 | -3 | 19 | H H B B B H |
| 10 | Jitex DFF (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | -6 | 19 | T T B B H B |
| 11 | Alingsas (W) | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 23 | -9 | 15 | H H H B T H |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 13 | B H B B B T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 17 | 2 | 4 | 11 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B T H |
| 14 | Hacken B (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | -20 | 4 | H B B B T B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
