Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IFK Umea vs Friska Viljor FC, 18h00 ngày 05/9
Kết quả IFK Umea vs Friska Viljor FC
Đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC
Phong độ IFK Umea gần đây
Phong độ Friska Viljor FC gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: IFK Umea vs Friska Viljor FC
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC trước đây
-
29/08/2020Friska Viljor FC1 - 1IFK Umea0 - 1D
-
06/08/2019IFK Umea2 - 6Friska Viljor FC0 - 2L
-
19/04/2019Friska Viljor FC2 - 1IFK Umea0 - 1L
-
11/08/2018IFK Umea1 - 2Friska Viljor FC0 - 1L
-
21/04/2018Friska Viljor FC1 - 0IFK Umea0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 5 | 0 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Umea vs Friska Viljor FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Umea (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| IFK Umea (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IFK Umea thắng
Bại: là số trận IFK Umea thua
Thắng: là số trận IFK Umea thắng
Bại: là số trận IFK Umea thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IFK Umea và Friska Viljor FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegs SK | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T T |
| 2 | Storfors AIK | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | Friska Viljor FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T T B |
| 4 | Fransta | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | T B T B |
| 5 | Umea FC Academy | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 | H B B T |
| 6 | IFK Umea | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
