Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GAIS vs Hacken, 20h00 ngày 05/9
VĐQG Thụy Điển 2026: GAIS vs Hacken
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu GAIS vs Hacken trước đây
-
19/04/2026Hacken2 - 1GAIS0 - 0L
-
31/08/2025GAIS2 - 1Hacken1 - 0W
-
29/06/2025Hacken1 - 3GAIS0 - 2W
-
03/11/2024Hacken1 - 2GAIS1 - 1W
-
25/05/2024GAIS3 - 0Hacken2 - 0W
-
23/02/2020Hacken3 - 0GAIS2 - 0L
-
09/03/2019Hacken4 - 1GAIS1 - 0L
-
24/03/2019Hacken1 - 2GAIS0 - 2W
-
04/02/2016Hacken1 - 0GAIS1 - 0L
-
26/02/2014Hacken0 - 0GAIS0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu GAIS vs Hacken
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs Hacken: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs Hacken: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs Hacken: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| GAIS (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| GAIS (sân khách) | 8 | 3 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận GAIS thắng
Bại: là số trận GAIS thua
Thắng: là số trận GAIS thắng
Bại: là số trận GAIS thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GAIS và Hacken trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 20 | 42 | T T H B B B |
| 2 | Hammarby | 19 | 11 | 3 | 5 | 44 | 18 | 26 | 36 | T H T T T B |
| 3 | Djurgardens | 19 | 11 | 2 | 6 | 43 | 19 | 24 | 35 | T B B T T T |
| 4 | Elfsborg | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 8 | 31 | B T T T H T |
| 5 | Hacken | 19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 29 | 4 | 31 | H H B T T B |
| 6 | AIK Solna | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 1 | 31 | T H B T T T |
| 7 | Malmo FF | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 3 | 29 | B T B T B T |
| 8 | Vasteras SK FK | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 33 | -5 | 29 | T B T B H T |
| 9 | GAIS | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 18 | 7 | 26 | B H T B B T |
| 10 | Brommapojkarna | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | -4 | 24 | H B H T T B |
| 11 | IFK Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | -15 | 23 | B T T B H T |
| 12 | Mjallby AIF | 18 | 5 | 5 | 8 | 24 | 29 | -5 | 20 | H B B T B B |
| 13 | Kalmar | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | -8 | 19 | T H B B H B |
| 14 | Degerfors IF | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | -14 | 16 | B B T T B B |
| 15 | Orgryte | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 42 | -20 | 14 | B T B B H B |
| 16 | Halmstads | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | -22 | 11 | H B B B H T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
