Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sollentuna United vs Gefle IF, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Sollentuna United vs Gefle IF
Đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF
Phong độ Sollentuna United gần đây
Phong độ Gefle IF gần đây
Hạng 2 Thụy Điển 2026: Sollentuna United vs Gefle IF
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF trước đây
-
18/04/2026Gefle IF1 - 2Sollentuna United1 - 1W
-
30/08/2025Gefle IF5 - 1Sollentuna United3 - 0L
-
26/04/2025Sollentuna United0 - 1Gefle IF0 - 1L
-
15/10/2022Sollentuna United0 - 1Gefle IF0 - 1L
-
11/06/2022Gefle IF4 - 0Sollentuna United3 - 0L
-
21/11/2021Gefle IF1 - 4Sollentuna United1 - 3W
-
10/04/2021Sollentuna United1 - 1Gefle IF1 - 1D
-
24/09/2020Gefle IF6 - 2Sollentuna United2 - 2L
-
14/06/2020Sollentuna United1 - 2Gefle IF1 - 1L
-
23/08/2023Sollentuna United0 - 1Gefle IF0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Điển | 9 | 2 | 1 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sollentuna United vs Gefle IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sollentuna United (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Sollentuna United (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sollentuna United thắng
Bại: là số trận Sollentuna United thua
Thắng: là số trận Sollentuna United thắng
Bại: là số trận Sollentuna United thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sollentuna United và Gefle IF trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 14 | 37 | B T T B B H |
| 4 | FC Arlanda | 19 | 10 | 6 | 3 | 33 | 22 | 11 | 36 | T B H B T T |
| 5 | AFC Eskilstuna | 19 | 10 | 4 | 5 | 33 | 26 | 7 | 34 | T T T T T T |
| 6 | FBK Karlstad | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 31 | 0 | 31 | B B H T B T |
| 7 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 8 | Enkoping | 19 | 9 | 2 | 8 | 27 | 31 | -4 | 29 | B B T B H B |
| 9 | Karlbergs BK | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 25 | T T B T B H |
| 10 | Gefle IF | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | -12 | 24 | T T B T T H |
| 11 | Vasalunds IF | 19 | 6 | 5 | 8 | 30 | 38 | -8 | 23 | B H T H T B |
| 12 | Umea FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | -8 | 20 | B B B B H T |
| 13 | Sollentuna United | 19 | 4 | 8 | 7 | 18 | 27 | -9 | 20 | B H B T T B |
| 14 | Jarfalla | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 41 | -18 | 15 | T B B B B B |
| 15 | Pitea IF | 19 | 2 | 6 | 11 | 21 | 40 | -19 | 12 | B B H H H B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
