Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hacken vs Vasteras SK FK, 20h00 ngày 29/8
Kết quả Hacken vs Vasteras SK FK
Đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK
Phong độ Hacken gần đây
Phong độ Vasteras SK FK gần đây
VĐQG Thụy Điển 2026: Hacken vs Vasteras SK FK
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 29/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK trước đây
-
23/04/2026Vasteras SK FK3 - 3Hacken2 - 1D
-
28/07/2024Hacken4 - 0Vasteras SK FK2 - 0W
-
09/07/2024Vasteras SK FK1 - 2Hacken1 - 1W
-
01/03/2026Hacken4 - 1Vasteras SK FK1 - 0W
-
20/03/2021Hacken3 - 0Vasteras SK FK1 - 0W
-
17/09/2004Hacken5 - 0Vasteras SK FK2 - 0W
-
02/05/2004Vasteras SK FK1 - 1Hacken1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK
- Thống kê lịch sử đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Hạng nhất Thụy Điển | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hacken vs Vasteras SK FK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hacken (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Hacken (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hacken thắng
Bại: là số trận Hacken thua
Thắng: là số trận Hacken thắng
Bại: là số trận Hacken thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hacken và Vasteras SK FK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 18 | 13 | 3 | 2 | 47 | 26 | 21 | 42 | T T T H B B |
| 2 | Hammarby | 18 | 11 | 3 | 4 | 42 | 15 | 27 | 36 | T T H T T T |
| 3 | Hacken | 18 | 8 | 7 | 3 | 32 | 26 | 6 | 31 | T H H B T T |
| 4 | Djurgardens | 17 | 9 | 2 | 6 | 37 | 19 | 18 | 29 | H T T B B T |
| 5 | Elfsborg | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 19 | 6 | 28 | B B T T T H |
| 6 | AIK Solna | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 25 | 0 | 28 | T T H B T T |
| 7 | Malmo FF | 18 | 8 | 2 | 8 | 32 | 30 | 2 | 26 | H B T B T B |
| 8 | Vasteras SK FK | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 32 | -7 | 26 | H T B T B H |
| 9 | Brommapojkarna | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 27 | 0 | 24 | B H B H T T |
| 10 | GAIS | 18 | 6 | 5 | 7 | 21 | 18 | 3 | 23 | T B H T B B |
| 11 | Mjallby AIF | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 1 | 20 | H B H B B T |
| 12 | IFK Goteborg | 18 | 5 | 5 | 8 | 23 | 39 | -16 | 20 | T B T T B H |
| 13 | Kalmar | 18 | 5 | 4 | 9 | 21 | 28 | -7 | 19 | H T H B B H |
| 14 | Degerfors IF | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 16 | B B B T T B |
| 15 | Orgryte | 18 | 3 | 5 | 10 | 22 | 41 | -19 | 14 | H B T B B H |
| 16 | Halmstads | 18 | 1 | 5 | 12 | 12 | 35 | -23 | 8 | B H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
