Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner
Đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner
Phong độ Orebro Syrianska IF gần đây
Phong độ IK Sleipner gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner trước đây
-
31/05/2026IK Sleipner1 - 0Orebro Syrianska IF0 - 0L
-
19/08/2017IK Sleipner0 - 0Orebro Syrianska IF0 - 0D
-
06/05/2017Orebro Syrianska IF0 - 2IK Sleipner0 - 0L
-
30/08/2015Orebro Syrianska IF1 - 3IK Sleipner0 - 2L
-
17/05/2015IK Sleipner3 - 3Orebro Syrianska IF3 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 5 | 0 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Syrianska IF vs IK Sleipner: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Orebro Syrianska IF (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Orebro Syrianska IF (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orebro Syrianska IF thắng
Bại: là số trận Orebro Syrianska IF thua
Thắng: là số trận Orebro Syrianska IF thắng
Bại: là số trận Orebro Syrianska IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Orebro Syrianska IF và IK Sleipner trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegs SK | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T T |
| 2 | Storfors AIK | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | Friska Viljor FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T T B |
| 4 | Fransta | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | T B T B |
| 5 | Umea FC Academy | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 | H B B T |
| 6 | IFK Umea | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
