Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ
Đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ
Phong độ Sandvikens IF Nữ gần đây
Phong độ Orebro Soder Nữ gần đây
Nữ Thuỵ Điển 2026: Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ
-
Giải đấu: Nữ Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ trước đây
-
01/05/2026Orebro Soder (W)1 - 1Sandvikens IF (W)1 - 0D
-
28/02/2026Orebro Soder (W)1 - 1Sandvikens IF (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Thuỵ Điển | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens IF Nữ vs Orebro Soder Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF Nữ (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sandvikens IF Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandvikens IF Nữ thắng
Bại: là số trận Sandvikens IF Nữ thua
Thắng: là số trận Sandvikens IF Nữ thắng
Bại: là số trận Sandvikens IF Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandvikens IF Nữ và Orebro Soder Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 40 | H T T T T T |
| 2 | Orebro (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 38 | T B T T T H |
| 3 | Elfsborg (W) | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 25 | 37 | T H T T B T |
| 4 | Linkopings (W) | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 13 | 36 | H B T T T B |
| 5 | Trelleborgs FF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 27 | -2 | 25 | H H T B B H |
| 6 | Umea IK (W) | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 21 | 4 | 24 | B H T T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | B B T T T B |
| 8 | Enskede IK (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 25 | 28 | -3 | 19 | H H B B B H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T H B B H |
| 10 | Jitex DFF (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | -6 | 19 | T T B B H B |
| 11 | Alingsas (W) | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 23 | -9 | 15 | H H H B T H |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 13 | B H B B B T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | -27 | 9 | H T B B B T |
| 14 | Hacken B (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | -20 | 4 | H B B B T B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
