Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Echallens vs Chenois, 22h00 ngày 15/8
Kết quả Echallens vs Chenois
Đối đầu Echallens vs Chenois
Phong độ Echallens gần đây
Phong độ Chenois gần đây
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027: Echallens vs Chenois
-
Giải đấu: Hạng 3 Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/8/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Echallens vs Chenois trước đây
-
23/05/2026Chenois4 - 0Echallens1 - 0L
-
15/11/2025Echallens1 - 2Chenois1 - 1L
-
26/04/2025Chenois2 - 2Echallens2 - 1D
-
12/10/2024Echallens1 - 2Chenois1 - 1L
-
20/04/2024Echallens1 - 1Chenois0 - 1D
-
07/10/2023Chenois0 - 1Echallens0 - 0W
-
04/03/2023Echallens0 - 2Chenois0 - 2L
-
01/09/2022Chenois1 - 1Echallens0 - 0D
-
30/04/2022Chenois2 - 0Echallens1 - 0L
-
23/10/2021Echallens4 - 0Chenois2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Echallens vs Chenois
- Thống kê lịch sử đối đầu Echallens vs Chenois: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Echallens vs Chenois: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thụy Sỹ | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Echallens vs Chenois: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Echallens (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Echallens (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Echallens thắng
Bại: là số trận Echallens thua
Thắng: là số trận Echallens thắng
Bại: là số trận Echallens thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Echallens và Chenois trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baden | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
| 2 | FC Gossau | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 3 | FC Tuggen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | FC St.Gallen U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Thalwil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | FC Dietikon | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | USV Eschen Mauren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Freienbach | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 9 | FC Mendrisio Stabio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | FC Kosova Zurich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Locarno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Taverne | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | FC Winterthur U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Collina d Oro | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | FC Wettswil Bonstetten | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Widnau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
