Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về solothurn vs Langenthal, 23h00 ngày 05/9
Kết quả solothurn vs Langenthal
Đối đầu solothurn vs Langenthal
Phong độ solothurn gần đây
Phong độ Langenthal gần đây
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027: solothurn vs Langenthal
-
Giải đấu: Hạng 3 Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu solothurn vs Langenthal trước đây
-
30/05/2026solothurn1 - 1Langenthal0 - 1D
-
23/11/2025Langenthal5 - 0solothurn3 - 0L
-
22/03/2025solothurn2 - 0Langenthal0 - 0W
-
08/09/2024Langenthal1 - 1solothurn1 - 1D
-
24/02/2024solothurn2 - 3Langenthal0 - 2L
-
13/08/2023Langenthal1 - 2solothurn1 - 0W
-
01/04/2023solothurn1 - 1Langenthal1 - 0D
-
17/09/2022Langenthal2 - 3solothurn1 - 2W
-
21/05/2022Langenthal1 - 1solothurn1 - 0D
-
13/11/2021solothurn0 - 2Langenthal0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu solothurn vs Langenthal
- Thống kê lịch sử đối đầu solothurn vs Langenthal: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu solothurn vs Langenthal: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thụy Sỹ | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu solothurn vs Langenthal: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| solothurn (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| solothurn (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận solothurn thắng
Bại: là số trận solothurn thua
Thắng: là số trận solothurn thắng
Bại: là số trận solothurn thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội solothurn và Langenthal trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tuggen | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | Baden | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 13 | T H T T T |
| 3 | Thalwil | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 | T B T H T |
| 4 | FC Kosova Zurich | 5 | 2 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 9 | H H T H T |
| 5 | Collina d Oro | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | B H H T T |
| 6 | FC Dietikon | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T B T H |
| 7 | FC St.Gallen U21 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 13 | -5 | 7 | T H T B B |
| 8 | FC Winterthur U21 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B T B |
| 9 | FC Gossau | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | H T B H B |
| 10 | Taverne | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 4 | B H T B |
| 11 | FC Wettswil Bonstetten | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B T B H B |
| 12 | USV Eschen Mauren | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | T B B H B |
| 13 | FC Mendrisio Stabio | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 14 | Freienbach | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 8 | -3 | 3 | H H B H |
| 15 | Locarno | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 1 | B B B H |
| 16 | Widnau | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B H B B |
Cập nhật:
