Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Young Boys vs Luzern, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Young Boys vs Luzern
Đối đầu Young Boys vs Luzern
Phong độ Young Boys gần đây
Phong độ Luzern gần đây
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027: Young Boys vs Luzern
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Young Boys vs Luzern trước đây
-
05/03/2026Luzern1 - 2Young Boys0 - 0W
-
14/12/2025Young Boys2 - 0Luzern1 - 0W
-
14/09/2025Luzern1 - 2Young Boys0 - 0W
-
16/05/2025Young Boys2 - 1Luzern1 - 0W
-
13/04/2025Luzern5 - 0Young Boys2 - 0L
-
24/11/2024Luzern1 - 1Young Boys0 - 1D
-
19/10/2024Young Boys2 - 1Luzern0 - 0W
-
14/04/2024Young Boys4 - 2Luzern1 - 2W
-
12/11/2023Young Boys6 - 1Luzern3 - 1W
-
13/08/2023Luzern1 - 1Young Boys1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Young Boys vs Luzern
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys vs Luzern: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys vs Luzern: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys vs Luzern: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Young Boys (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Young Boys thắng
Bại: là số trận Young Boys thua
Thắng: là số trận Young Boys thắng
Bại: là số trận Young Boys thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Young Boys và Luzern trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | Young Boys | 6 | 4 | 2 | 0 | 23 | 11 | 12 | 14 | T T H T H T |
| 3 | Basel | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 4 | FC Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | B T T B T |
| 5 | Luzern | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | B B H T H T |
| 6 | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T T H B B |
| 7 | Thun | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 14 | -5 | 7 | T B B T H |
| 8 | Lausanne Sports | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | H T H B B H |
| 9 | FC Zurich | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | -7 | 6 | B T B B T B |
| 10 | Servette | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T H B |
| 11 | Grasshopper | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | H B B B T |
| 12 | Vaduz | 6 | 1 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 3 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
