Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Grasshopper Nữ vs Servette Nữ, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Grasshopper Nữ vs Servette Nữ
Đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ
Phong độ Grasshopper Nữ gần đây
Phong độ Servette Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Grasshopper Nữ vs Servette Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ trước đây
-
22/03/2026Servette (W)3 - 0Grasshopper (W)1 - 0L
-
19/10/2025Grasshopper (W)2 - 3Servette (W)1 - 1L
-
19/04/2025Servette (W)1 - 1Grasshopper (W)0 - 0D
-
13/04/2025Grasshopper (W)1 - 1Servette (W)0 - 1D
-
16/03/2025Servette (W)2 - 3Grasshopper (W)2 - 3W
-
12/10/2024Grasshopper (W)0 - 1Servette (W)0 - 0L
-
02/03/2024Grasshopper (W)1 - 2Servette (W)0 - 2L
-
30/09/2023Servette (W)3 - 1Grasshopper (W)2 - 1L
-
11/03/2023Grasshopper (W)2 - 2Servette (W)1 - 1D
-
25/09/2022Servette (W)2 - 1Grasshopper (W)2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grasshopper Nữ vs Servette Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Nữ (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Grasshopper Nữ (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Grasshopper Nữ thắng
Bại: là số trận Grasshopper Nữ thua
Thắng: là số trận Grasshopper Nữ thắng
Bại: là số trận Grasshopper Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Grasshopper Nữ và Servette Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich Frauen (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 4 | 14 | 12 | T T T T |
| 2 | Grasshopper (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 | T T T |
| 3 | Basel (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T B T |
| 4 | Servette (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T B T |
| 5 | FC Luzern (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B B T T |
| 6 | Young Boys (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | B T H H |
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 12 | -5 | 4 | T B H B |
| 8 | St Gallen (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | B T B B |
| 9 | Yverdon (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 10 | Aarau (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
