Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yverdon vs Stade Nyonnais, 19h00 ngày 06/9
Kết quả Yverdon vs Stade Nyonnais
Đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais
Phong độ Yverdon gần đây
Phong độ Stade Nyonnais gần đây
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027: Yverdon vs Stade Nyonnais
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais trước đây
-
06/04/2026Stade Nyonnais1 - 4Yverdon1 - 2W
-
14/02/2026Yverdon1 - 0Stade Nyonnais0 - 0W
-
25/10/2025Stade Nyonnais2 - 2Yverdon1 - 1D
-
28/09/2025Yverdon1 - 0Stade Nyonnais0 - 0W
-
20/02/2011Stade Nyonnais1 - 0Yverdon0 - 0L
-
25/09/2010Yverdon1 - 2Stade Nyonnais1 - 1L
-
16/01/2024Yverdon1 - 3Stade Nyonnais0 - 0L
-
12/06/2021Yverdon3 - 3Stade Nyonnais2 - 0D
-
01/10/2020Stade Nyonnais1 - 1Yverdon1 - 0D
-
20/04/2019Yverdon1 - 1Stade Nyonnais0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 3 Thụy Sỹ | 3 | 0 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon vs Stade Nyonnais: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yverdon (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Yverdon (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yverdon thắng
Bại: là số trận Yverdon thua
Thắng: là số trận Yverdon thắng
Bại: là số trận Yverdon thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yverdon và Stade Nyonnais trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 3 | Yverdon | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 12 | H H T T H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | -7 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
