Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kriens vs Stade Ouchy, 00h30 ngày 05/9
Kết quả Kriens vs Stade Ouchy
Đối đầu Kriens vs Stade Ouchy
Phong độ Kriens gần đây
Phong độ Stade Ouchy gần đây
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027: Kriens vs Stade Ouchy
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kriens vs Stade Ouchy trước đây
-
30/04/2022Kriens2 - 1Stade Ouchy2 - 1W
-
12/02/2022Stade Ouchy2 - 1Kriens1 - 1L
-
30/10/2021Kriens1 - 0Stade Ouchy1 - 0W
-
26/09/2021Stade Ouchy5 - 0Kriens2 - 0L
-
01/05/2021Stade Ouchy1 - 2Kriens0 - 1W
-
03/04/2021Kriens1 - 1Stade Ouchy0 - 1D
-
28/11/2020Kriens0 - 2Stade Ouchy0 - 2L
-
26/09/2020Stade Ouchy2 - 1Kriens0 - 0L
-
22/07/2020Stade Ouchy2 - 0Kriens0 - 0L
-
24/06/2020Kriens2 - 2Stade Ouchy1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Kriens vs Stade Ouchy
- Thống kê lịch sử đối đầu Kriens vs Stade Ouchy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kriens vs Stade Ouchy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kriens vs Stade Ouchy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kriens (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Kriens (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kriens thắng
Bại: là số trận Kriens thua
Thắng: là số trận Kriens thắng
Bại: là số trận Kriens thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kriens và Stade Ouchy trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 14 | T H T T H T |
| 2 | Yverdon | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Kriens | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 | B T B T T H |
| 4 | Winterthur | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H B T T H H |
| 5 | Neuchatel Xamax | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | T T T B B B |
| 6 | Etoile Carouge | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 | T H B H T B |
| 7 | Aarau | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B T H |
| 8 | FC Wil 1900 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | -7 | 5 | T B B B H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 4 | B T B B B H |
| 10 | Stade Nyonnais | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | -7 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
