Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển 2026, BXH vua phá lưới VĐQG Thụy Điển
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển 2026
Top kiến tạo VĐQG Thụy Điển 2026
Top thẻ phạt VĐQG Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Thụy Điển 2026
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội bóng | Bàn thắng | Penalty |
|---|---|---|---|
| 1 | Robbie Ure IK Sirius FK |
15 | 0 |
| 2 | Kristian Lien Djurgardens |
14 | 0 |
| 3 | Isak Bjerkebo IK Sirius FK |
13 | 5 |
| 4 | Paulos Abraham Hammarby |
12 | 0 |
| 5 | Erik Botheim Malmo FF |
10 | 0 |
| 6 | Gustav Lindgren Hacken |
9 | 0 |
| 7 | Mikkel Ladefoged Vasteras SK FK |
9 | 1 |
| 8 | Noah Christoffersson Orgryte |
8 | 0 |
| 9 | Victor Lind Hammarby |
8 | 0 |
| 10 | Charlie Rosenqvist Kalmar |
7 | 0 |
| 11 | Jacob Bergstrom Mjallby AIF |
7 | 1 |
| 12 | Leo Ostman Elfsborg |
6 | 0 |
| 13 | Axel Taonsa Vasteras SK FK |
6 | 0 |
| 14 | Bo Asulv Hegland Djurgardens |
6 | 0 |
| 15 | Samuel Salter GAIS |
6 | 0 |
| 16 | Patric Karl Emil Aslund Djurgardens |
6 | 0 |
| 17 | Tobias Heintz IFK Goteborg |
6 | 0 |
| 18 | Mads Kristian Hansen Brommapojkarna |
6 | 1 |
| 19 | Julius Lindberg Hacken |
5 | 0 |
| 20 | Montader Madjed Hammarby |
5 | 0 |
Cập nhật:
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swedish Allsvenskan |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 20 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |