Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Eastern FC vs Kowloon City, 17h30 ngày 05/9
Kết quả Eastern FC vs Kowloon City
Đối đầu Eastern FC vs Kowloon City
Phong độ Eastern FC gần đây
Phong độ Kowloon City gần đây
VĐQG Hồng Kông 2026-2027: Eastern FC vs Kowloon City
-
Giải đấu: VĐQG Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Eastern FC vs Kowloon City trước đây
-
07/12/2025Kowloon City2 - 1Eastern FC0 - 1L
-
13/09/2025Eastern FC2 - 1Kowloon City1 - 1W
-
05/05/2025Eastern FC3 - 1Kowloon City1 - 1W
-
23/02/2025Kowloon City1 - 5Eastern FC1 - 2W
-
22/09/2024Kowloon City1 - 1Eastern FC1 - 0D
-
02/03/2025Eastern FC3 - 1Kowloon City2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Eastern FC vs Kowloon City
- Thống kê lịch sử đối đầu Eastern FC vs Kowloon City: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eastern FC vs Kowloon City: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Cúp FA Hồng Kông | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Eastern FC vs Kowloon City: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Eastern FC (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Eastern FC (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eastern FC thắng
Bại: là số trận Eastern FC thua
Thắng: là số trận Eastern FC thắng
Bại: là số trận Eastern FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eastern FC và Kowloon City trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeeMan | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
| 2 | Southern District | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T |
| 3 | North District FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Kitchee | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 5 | Eastern District SA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | Wofoo Tai Po | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
| 7 | Shatin SA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B |
| 8 | Hong Kong FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 9 | Biu Chun Rangers | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | B B |
| 10 | Kowloon City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 11 | Eastern A.A Football Team | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
AFC CL2
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
