Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hong Kong FC vs LeeMan, 15h30 ngày 06/9
Kết quả Hong Kong FC vs LeeMan
Đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan
Phong độ Hong Kong FC gần đây
Phong độ LeeMan gần đây
VĐQG Hồng Kông 2026-2027: Hong Kong FC vs LeeMan
-
Giải đấu: VĐQG Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 15:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan trước đây
-
15/03/2026Hong Kong FC0 - 4LeeMan0 - 2L
-
01/11/2025LeeMan7 - 1Hong Kong FC2 - 1L
-
04/05/2025Hong Kong FC0 - 4LeeMan0 - 2L
-
22/02/2025LeeMan3 - 0Hong Kong FC0 - 0L
-
22/09/2024LeeMan3 - 1Hong Kong FC1 - 0L
-
20/04/2024LeeMan2 - 0Hong Kong FC1 - 0L
-
31/03/2024Hong Kong FC0 - 4LeeMan0 - 2L
-
11/02/2023LeeMan2 - 1Hong Kong FC1 - 0L
-
05/03/2023LeeMan2 - 0Hong Kong FC1 - 0L
-
03/12/2022Hong Kong FC1 - 2LeeMan0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan
- Thống kê lịch sử đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 8 | 0 | 0 | 8 |
| Cúp ưu tú Hong Kong | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hong Kong FC vs LeeMan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong FC (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Hong Kong FC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hong Kong FC thắng
Bại: là số trận Hong Kong FC thua
Thắng: là số trận Hong Kong FC thắng
Bại: là số trận Hong Kong FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hong Kong FC và LeeMan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeeMan | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
| 2 | Wofoo Tai Po | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | B T T |
| 3 | Southern District | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T |
| 4 | North District FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Kitchee | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Shatin SA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B |
| 7 | Eastern District SA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 8 | Eastern A.A Football Team | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Hong Kong FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 10 | Biu Chun Rangers | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 0 | B B B |
| 11 | Kowloon City | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
AFC CL2
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
