Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren, 18h35 ngày 06/9
Kết quả Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
Đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
Phong độ Yunnan Yukun gần đây
Phong độ Liaoning Tieren gần đây
VĐQG Trung Quốc 2026: Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
-
Giải đấu: VĐQG Trung QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 18:35Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren trước đây
-
10/05/2026Liaoning Tieren1 - 2Yunnan Yukun0 - 1W
-
03/11/2024Liaoning Tieren2 - 1Yunnan Yukun1 - 0L
-
30/06/2024Yunnan Yukun5 - 0Liaoning Tieren2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
- Thống kê lịch sử đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Trung Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng nhất Trung Quốc | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Yunnan Yukun (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yunnan Yukun thắng
Bại: là số trận Yunnan Yukun thua
Thắng: là số trận Yunnan Yukun thắng
Bại: là số trận Yunnan Yukun thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Trung Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yunnan Yukun và Liaoning Tieren trên Bảng xếp hạng của VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Trung Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 | 30 | 21 | 51 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 5 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 6 | Yunnan Yukun | 25 | 10 | 5 | 10 | 49 | 51 | -2 | 35 | B T T H B T |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 0 | 28 | H T B B H T |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | -2 | 25 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 41 | -7 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 15 | Tianjin Tigers | 24 | 7 | 8 | 9 | 33 | 31 | 2 | 19 | T T B B H H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
