Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Citizen vs South China AA, 14h30 ngày 06/9
Kết quả Citizen vs South China AA
Đối đầu Citizen vs South China AA
Phong độ Citizen gần đây
Phong độ South China AA gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Citizen vs South China AA
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Citizen vs South China AA trước đây
-
19/04/2026South China AA2 - 1Citizen1 - 0L
-
26/10/2025Citizen0 - 3South China AA0 - 1L
-
23/02/2025South China AA0 - 4Citizen0 - 1W
-
06/10/2024Citizen2 - 2South China AA1 - 1D
-
28/01/2024South China AA2 - 4Citizen0 - 2W
-
14/01/2024Citizen2 - 2South China AA1 - 0D
-
19/02/2023South China AA1 - 2Citizen1 - 1W
-
13/11/2022Citizen1 - 1South China AA0 - 1D
-
12/12/2021South China AA4 - 0Citizen1 - 0L
-
11/04/2021Citizen0 - 2South China AA0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Citizen vs South China AA
- Thống kê lịch sử đối đầu Citizen vs South China AA: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Citizen vs South China AA: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Citizen vs South China AA: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Citizen (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Citizen (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Citizen thắng
Bại: là số trận Citizen thua
Thắng: là số trận Citizen thắng
Bại: là số trận Citizen thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Citizen và South China AA trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tung Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 2 | Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 3 | Central Western District RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 4 | Lucky Mile FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 5 | WSE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | New fair Kuitan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Tai Chung FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dreams Metro Gallery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Kai Jing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 11 | South China AA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 12 | 3 Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Sham Shui Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Yuen Long FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
