Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Supreme FC vs Tung Sing FC, 14h30 ngày 06/9
Kết quả Supreme FC vs Tung Sing FC
Đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC
Phong độ Supreme FC gần đây
Phong độ Tung Sing FC gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Supreme FC vs Tung Sing FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC trước đây
-
08/02/2026Tung Sing FC2 - 3Supreme FC0 - 3W
-
12/10/2025Supreme FC3 - 2Tung Sing FC3 - 2W
-
11/05/2025Supreme FC1 - 0Tung Sing FC1 - 0W
-
12/01/2025Tung Sing FC1 - 1Supreme FC0 - 0D
-
24/02/2019Supreme FC1 - 2Tung Sing FC0 - 0L
-
30/09/2018Tung Sing FC0 - 2Supreme FC0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Hồng Kông | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Supreme FC vs Tung Sing FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Supreme FC (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Supreme FC (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Supreme FC thắng
Bại: là số trận Supreme FC thua
Thắng: là số trận Supreme FC thắng
Bại: là số trận Supreme FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Supreme FC và Tung Sing FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tung Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 2 | Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 3 | Central Western District RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | T |
| 4 | Lucky Mile FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 5 | WSE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | New fair Kuitan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Tai Chung FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dreams Metro Gallery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Kai Jing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 11 | South China AA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B |
| 12 | 3 Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Sham Shui Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Yuen Long FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
