Kết quả Sri Lanka U20 vs Maldives U20, 19h30 ngày 03/09

  • Thứ năm, Ngày 03/09/2026
    19:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Development stage / Bảng C
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.81
    -0
    0.93
    O 3
    1.00
    U 3
    0.76
    1
    2.25
    X
    3.40
    2
    2.60
    Hiệp 1
    +0
    0.86
    -0
    0.88
    O 1.25
    0.91
    U 1.25
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sri Lanka U20 vs Maldives U20

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

U20 Châu Á 2026-2027 » vòng Development stage

  • Sri Lanka U20 vs Maldives U20: Diễn biến chính

  • 45'
    0-1
    goal Mohamed Imran
  • 60'
    0-2
    goal Shamhaan M.
  • 64'
    Fariq M.
    0-2
  • 78'
    0-3
    goal Nasir N.
  • 80'
    0-4
    goal Nasir N.
  • BXH U20 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Sri Lanka U20 vs Maldives U20: Số liệu thống kê

  • Sri Lanka U20
    Maldives U20
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH U20 Châu Á 2026/2027

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Myanmar U20 3 3 0 0 17 0 17 9
2 Maldives U20 3 2 0 1 6 6 0 6
3 Sri Lanka U20 3 1 0 2 2 8 -6 3
4 Brunei Darussalam U20 3 0 0 3 0 11 -11 0

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Korea DPR U20 3 3 0 0 9 1 8 9
2 Iran U20 3 2 0 1 6 4 2 6
3 Palestine U20 3 1 0 2 3 7 -4 3
4 Vietnam U20 3 0 0 3 2 8 -6 0
" "