Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ, 16h30 ngày 06/09
Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ
Đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ
Phong độ Fortuna Hjorring Nữ gần đây
Phong độ Odense BK Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.88+2
0.88O 3.5
0.91U 3.5
0.851
1.18X
6.502
9.50Hiệp 1-0.75
0.64+0.75
1.13O 1.5
0.96U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 6
-
Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ: Diễn biến chính
-
4'Sara Olai
1-0 -
21'Josefine Valvik
2-0 -
26'Josefine Valvik
3-0 -
40'3-0Olsen I.
-
90'Krogsgaard Mikkelsen O.
4-0
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Fortuna Hjorring Nữ vs Odense BK Nữ: Số liệu thống kê
-
Fortuna Hjorring NữOdense BK Nữ
-
6Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
55Pha tấn công26
-
-
59Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |

