Kết quả Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ
Đối đầu Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
Phong độ Thor KA Akureyri Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.90O 3.5
0.76U 3.5
0.881
1.40X
4.502
5.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 10
-
Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ: Diễn biến chính
-
23'0-1
Amalia Arnadottir -
40'Hafrun Helgadottir
1-1 -
51'1-1Hildur Birgisdottir
-
55'Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir1-1
-
58'Ingibjorg Magnusdottir(Assists:Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir)
2-1 -
73'2-1Erin Flurey
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Hafnarfjordur Nữ vs Thor KA Akureyri Nữ: Số liệu thống kê
-
Hafnarfjordur NữThor KA Akureyri Nữ
-
10Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
163Pha tấn công94
-
-
121Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

