Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny, 20h30 ngày 30/8
Kết quả Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny
Đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny
Phong độ Kulykiv gần đây
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
Hạng 2 Ukraina 2026-2027: Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny
-
Giải đấu: Hạng 2 UkrainaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny trước đây
-
21/02/2026Ahrobiznes TSK Romny3 - 2Kulykiv0 - 0L
-
20/02/2025Kulykiv1 - 1Ahrobiznes TSK Romny0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny
- Thống kê lịch sử đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kulykiv (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Kulykiv (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kulykiv thắng
Bại: là số trận Kulykiv thua
Thắng: là số trận Kulykiv thắng
Bại: là số trận Kulykiv thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kulykiv và Ahrobiznes TSK Romny trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ukraina 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 | T T T T |
| 2 | SC Poltava | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 11 | T H T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 11 | H H T T T |
| 4 | Kulykiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T H T B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H B T T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | B T T H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T B B T |
| 8 | UCSA | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 6 | H H T H B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | B T T B |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B B T T |
| 11 | Nyva Ternopil | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H H B T |
| 12 | FC Chernigiv | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H H H H B |
| 13 | Lokomotiv Kyiv | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | H H B H B |
| 14 | Kolos Kovalivka II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 3 | T B B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 2 | H B B H B |
| 16 | Probiy Horodenka | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
