Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21, 20h20 ngày 05/9
Kết quả Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21
Đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21
Phong độ Chernomorets Odessa U21 gần đây
Phong độ FC Livyi Bereh U21 gần đây
VĐQG Ukraine U21 2026-2027: Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21
-
Giải đấu: VĐQG Ukraine U21Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:20Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21 trước đây
-
28/02/2025Chernomorets Odessa U210 - 1FC Livyi Bereh U210 - 0L
-
25/08/2024FC Livyi Bereh U212 - 4Chernomorets Odessa U212 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21
- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine U21 | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chernomorets Odessa U21 vs FC Livyi Bereh U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chernomorets Odessa U21 (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chernomorets Odessa U21 (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chernomorets Odessa U21 thắng
Bại: là số trận Chernomorets Odessa U21 thua
Thắng: là số trận Chernomorets Odessa U21 thắng
Bại: là số trận Chernomorets Odessa U21 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chernomorets Odessa U21 và FC Livyi Bereh U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine U21 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 12 | T T T T |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | Chernomorets Odessa U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H T H |
| 4 | Karpaty U21 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 9 | T T T |
| 5 | Polissya Zhytomyr U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | B T T B T |
| 6 | FC Livyi Bereh U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | B T T H |
| 7 | Kolos Kovalivka U21 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 | T B B T |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | H B H T |
| 9 | Epitsentr U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | T B H B |
| 10 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | H T B B |
| 11 | FC Kharkiv U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | T B B H |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | B B T B |
| 13 | Kryvbas U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | B T B B |
| 14 | FC KudrivkaU21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 19 | -16 | 3 | B B B T B |
| 15 | Veres Rivne U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | B B H B |
| 16 | FC Zorya Luhansk U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B H |
Cập nhật:
