Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kryvbas vs Kolos Kovalyovka, 17h00 ngày 05/9
Kết quả Kryvbas vs Kolos Kovalyovka
Đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka
Phong độ Kryvbas gần đây
Phong độ Kolos Kovalyovka gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Kryvbas vs Kolos Kovalyovka
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka trước đây
-
13/12/2025Kryvbas1 - 1Kolos Kovalyovka1 - 0D
-
01/08/2025Kolos Kovalyovka2 - 1Kryvbas1 - 0L
-
11/05/2025Kryvbas0 - 1Kolos Kovalyovka0 - 1L
-
10/11/2024Kolos Kovalyovka1 - 1Kryvbas0 - 0D
-
16/03/2024Kryvbas1 - 0Kolos Kovalyovka0 - 0W
-
03/09/2023Kolos Kovalyovka0 - 3Kryvbas0 - 1W
-
03/03/2023Kryvbas1 - 0Kolos Kovalyovka0 - 0W
-
23/08/2022Kolos Kovalyovka1 - 0Kryvbas1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 8 | 3 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Kolos Kovalyovka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kryvbas (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Kryvbas (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kryvbas thắng
Bại: là số trận Kryvbas thua
Thắng: là số trận Kryvbas thắng
Bại: là số trận Kryvbas thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kryvbas và Kolos Kovalyovka trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T B T T |
| 2 | FC Karpaty Lviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 10 | T T T H |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T T T B |
| 4 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 | T B H T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | T B B T |
| 6 | Dynamo Kyiv | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | T T B |
| 7 | Zorya | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | T B T B |
| 8 | FC Bukovyna chernivtsi | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 10 | Veres | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 11 | Kryvbas | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B T H B |
| 12 | Chernomorets Odessa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B T H |
| 13 | LNZ Lebedyn | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 14 | Obolon Kiev | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B H H H |
| 15 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
| 16 | Kolos Kovalyovka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
