Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy, 17h00 ngày 06/9
Kết quả Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy
Đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy
Phong độ Dynamo Kyiv gần đây
Phong độ LNZ Cherkasy gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy trước đây
-
09/05/2026LNZ Cherkasy0 - 0Dynamo Kyiv0 - 0D
-
09/11/2025Dynamo Kyiv0 - 1LNZ Cherkasy0 - 1L
-
06/03/2025LNZ Cherkasy1 - 2Dynamo Kyiv0 - 1W
-
01/09/2024Dynamo Kyiv1 - 0LNZ Cherkasy1 - 0W
-
08/04/2024Dynamo Kyiv1 - 1LNZ Cherkasy1 - 1D
-
23/09/2023LNZ Cherkasy2 - 4Dynamo Kyiv0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy
- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Dynamo Kyiv (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dynamo Kyiv thắng
Bại: là số trận Dynamo Kyiv thua
Thắng: là số trận Dynamo Kyiv thắng
Bại: là số trận Dynamo Kyiv thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dynamo Kyiv và LNZ Cherkasy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T B T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T H B |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 5 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 | T B H T |
| 6 | Dynamo Kyiv | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | T T B |
| 7 | Zorya | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | T B T B |
| 8 | FC Bukovyna chernivtsi | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 9 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 10 | FC Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 11 | Veres | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 12 | Chernomorets Odessa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B T H |
| 13 | LNZ Lebedyn | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 14 | Obolon Kiev | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8 | -8 | 3 | B H H H B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | B B H H |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
