Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Niva Vinica vs Nyva Ternopil B, 19h30 ngày 04/9
Kết quả Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
Đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
Phong độ Niva Vinica gần đây
Phong độ Nyva Ternopil B gần đây
Hạng 3 Ukraine 2026-2027: Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B trước đây
-
24/04/2026Nyva Ternopil B0 - 3Niva Vinica0 - 1W
-
09/10/2025Nyva Ternopil B0 - 1Niva Vinica0 - 0W
-
26/07/2025Niva Vinica0 - 1Nyva Ternopil B0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Ukraine | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Niva Vinica (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Niva Vinica (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Niva Vinica thắng
Bại: là số trận Niva Vinica thua
Thắng: là số trận Niva Vinica thắng
Bại: là số trận Niva Vinica thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Niva Vinica và Nyva Ternopil B trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | T T T H |
| 2 | Oleksandriya B | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 8 | T H H T |
| 3 | SC Poltava B | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | H T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | H B T T |
| 5 | Rebel Kyiv | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 10 | -2 | 6 | T B B T |
| 6 | Nyva Ternopil B | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 6 | T T B B |
| 7 | FC Trostianets | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | B T H H |
| 8 | Niva Vinica | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 9 | Karbon Cherkasy | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T H |
| 10 | Atlet Kiev | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | B H T |
| 11 | Podillya Khmelnytskyi | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | B T H |
| 12 | Skala 1911 Stryi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T |
| 13 | Penuel Kryvyi Rih | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | T B H B |
| 14 | Rukh Vynnyky | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 3 | B T B |
| 15 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 16 | Dinaz Vyshgorod | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 12 | -4 | 3 | H H B H |
| 17 | FC Vilkhivtsi | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B H |
| 18 | Lozova | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H B |
Cập nhật:
