Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Chernigiv vs Nyva Ternopil, 15h00 ngày 05/9
Kết quả FC Chernigiv vs Nyva Ternopil
Đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil
Phong độ FC Chernigiv gần đây
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
Hạng 2 Ukraina 2026-2027: FC Chernigiv vs Nyva Ternopil
-
Giải đấu: Hạng 2 UkrainaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 15:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil trước đây
-
11/04/2026FC Chernigiv1 - 0Nyva Ternopil1 - 0W
-
28/09/2025Nyva Ternopil2 - 0FC Chernigiv1 - 0L
-
19/05/2024FC Chernigiv3 - 3Nyva Ternopil1 - 1D
-
13/04/2024Nyva Ternopil0 - 0FC Chernigiv0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ukraina | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Chernigiv vs Nyva Ternopil: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Chernigiv (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| FC Chernigiv (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Chernigiv thắng
Bại: là số trận FC Chernigiv thua
Thắng: là số trận FC Chernigiv thắng
Bại: là số trận FC Chernigiv thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Chernigiv và Nyva Ternopil trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ukraina 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 11 | H H T T T |
| 4 | Kulykiv | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | T H T B T |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H B T T |
| 7 | Metalist Kharkiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T B H |
| 8 | Ahrobiznes TSK Romny | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 7 | B T T H B |
| 9 | UCSA | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 6 | H H T H B |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B B T T |
| 11 | Nyva Ternopil | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | H H B T H |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 13 | FC Chernigiv | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H H H H B |
| 14 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 2 | H B B H B |
| 16 | Probiy Horodenka | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 2 | H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
