Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Danubio FC vs CA Penarol, 01h00 ngày 06/9
Kết quả Danubio FC vs CA Penarol
Đối đầu Danubio FC vs CA Penarol
Phong độ Danubio FC gần đây
Phong độ CA Penarol gần đây
VĐQG Uruguay 2026: Danubio FC vs CA Penarol
-
Giải đấu: VĐQG UruguayMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol trước đây
-
08/03/2026CA Penarol1 - 1Danubio FC0 - 1D
-
06/10/2025CA Penarol2 - 0Danubio FC0 - 0L
-
06/04/2025Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 1L
-
17/10/2024Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 0L
-
15/04/2024CA Penarol2 - 0Danubio FC1 - 0L
-
20/11/2023Danubio FC2 - 1CA Penarol2 - 0W
-
09/07/2023Danubio FC1 - 0CA Penarol0 - 0W
-
16/04/2023CA Penarol2 - 0Danubio FC1 - 0L
-
29/08/2022CA Penarol1 - 1Danubio FC0 - 1D
-
06/03/2022Danubio FC0 - 1CA Penarol0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Danubio FC vs CA Penarol
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uruguay | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Danubio FC vs CA Penarol: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Danubio FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Danubio FC (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Danubio FC thắng
Bại: là số trận Danubio FC thua
Thắng: là số trận Danubio FC thắng
Bại: là số trận Danubio FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uruguay mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Danubio FC và CA Penarol trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uruguay mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uruguay 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wanderers FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | H T H T T T |
| 2 | Nacional Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 3 | Deportivo Maldonado | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | H T T H B H |
| 4 | Torque | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T T B T T B |
| 5 | CA Juventud | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B B H B T H |
| 6 | Albion FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H B H |
| 7 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 8 | Danubio FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H H H B H |
Cập nhật:
