Kết quả Charlotte Independence vs Richmond Kickers, 06h00 ngày 26/07
Kết quả Charlotte Independence vs Richmond Kickers
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ Richmond Kickers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.88+1.5
0.93O 3.25
0.77U 3.25
0.841
1.33X
4.302
5.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs Richmond Kickers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
USL League One 2026 » vòng 7
-
Charlotte Independence vs Richmond Kickers: Diễn biến chính
-
40'Prince Saydee(Assists:Jon Bakero)
1-0 -
45'Fabrice Ngah
2-0 -
58'Souaibou Marou(Assists:Javen Romero)
3-0 -
75'3-1
Sean Vinberg
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs Richmond Kickers: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceRichmond Kickers
-
6Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
21Tổng cú sút20
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài11
-
-
3Cản sút4
-
-
8Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
437Số đường chuyền343
-
-
84%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn8
-
-
14Ném biên18
-
-
2Woodwork3
-
-
7Thử thách11
-
-
6Successful center5
-
-
29Long pass30
-
-
105Pha tấn công84
-
-
55Tấn công nguy hiểm59
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
41Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.34Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
2.32Cú sút trúng đích0.9
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
15Số quả tạt chính xác19
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
28Phá bóng11
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 24 | 15 | 4 | 5 | 55 | 33 | 22 | 49 | T T H T T B |
| 2 | Omaha | 25 | 15 | 4 | 6 | 43 | 27 | 16 | 49 | T T H B H T |
| 3 | Forward Madison FC | 24 | 14 | 5 | 5 | 46 | 24 | 22 | 47 | H T H T H T |
| 4 | Knoxville troops | 24 | 12 | 7 | 5 | 40 | 27 | 13 | 43 | T H H H H T |
| 5 | AC Boise | 24 | 12 | 5 | 7 | 38 | 33 | 5 | 41 | B H T H T T |
| 6 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 23 | 12 | 2 | 9 | 44 | 36 | 8 | 38 | T B H B T T |
| 8 | Fort Wayne FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 29 | 5 | 33 | B B B T T B |
| 9 | AV Alta | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 32 | B T B B B B |
| 10 | Corpus Christi FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 28 | 34 | -6 | 30 | H T T B H B |
| 11 | Sarasota Paradise | 25 | 8 | 5 | 12 | 28 | 39 | -11 | 29 | B B T H T H |
| 12 | FC Naples | 24 | 8 | 2 | 14 | 27 | 41 | -14 | 26 | T B T T B B |
| 13 | Portland Hearts of Pine | 26 | 6 | 8 | 12 | 38 | 47 | -9 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Westchester SC | 24 | 6 | 5 | 13 | 35 | 37 | -2 | 23 | B T H B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 38 | -10 | 23 | B H H B T B |
| 16 | New York Cosmos | 24 | 6 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 22 | T T H H B T |
| 17 | Richmond Kickers | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 45 | -24 | 19 | T T B H B B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

