Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC, 08h00 ngày 05/07
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/07/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.84O 2.75
0.66U 2.75
0.741
1.67X
3.702
4.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.93O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính
-
4'0-1
Gunnar Studenhofft(Assists:Daniel Flores) -
34'Adrien Perez(Assists:Frank Daroma)
1-1 -
42'1-1Eziah Ramirez
-
48'Garven Michee Metusala(Assists:Adrien Perez)
2-1 -
73'2-1Gilberto Rivera
-
79'Adrien Perez(Assists:Aidan Rocha)
3-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCPhoenix Rising FC
-
14Phạt góc2
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút6
-
-
11Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút0
-
-
18Sút Phạt4
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
425Số đường chuyền236
-
-
88%Chuyền chính xác71%
-
-
4Phạm lỗi18
-
-
5Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua8
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn1
-
-
19Ném biên15
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách5
-
-
9Successful center2
-
-
21Long pass24
-
-
86Pha tấn công72
-
-
74Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công24
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng0.26
-
-
1.35Cú sút trúng đích0.46
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
25Số quả tạt chính xác8
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng15
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

