Kết quả Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06h00 ngày 05/09

Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9

  • Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC: Diễn biến chính

  • 8'
    James Murphy
    0-0
  • 17'
    0-1
    goal Khori Bennett(Assists:Jabari De Coteau)
  • 38'
    Edward Davis(Assists:James Murphy) goal 
    1-1
  • 43'
    Pacifique Niyongabire
    1-1
  • 50'
    1-2
    goal Jonas Fjeldberg
  • 52'
    Edward Davis(Assists:Akil Watts) goal 
    2-2
  • 60'
    Edward Davis(Assists:Akil Watts) goal 
    3-2
  • 80'
    Bolu Akinyode
    3-2
  • 84'
    3-3
    goal Brennan Creek(Assists:Sadam Masereka)
  • 87'
    Matthew Mahoney(OW)
    4-3
  • 90'
    4-4
    goal Elvis Takyi Amoh
  • 90'
    James Murphy
    4-4
  • 90'
    4-5
    goal Khori Bennett
  • BXH Hạng nhất Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC: Số liệu thống kê

  • Loudoun United
    Colorado Springs Switchbacks FC
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 352
    Số đường chuyền
    385
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 35
    Long pass
    19
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    16
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    65
  •  
     
  • 2.04
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.26
  •  
     
  • 1.77
    Cú sút trúng đích
    2.53
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    25
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    48
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Hạng nhất Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampa Bay Rowdies 23 14 6 3 40 20 20 48 T T T B H T
2 El Paso Locomotive FC 23 12 4 7 39 29 10 40 T T T T T T
3 New Mexico United 21 12 4 5 31 21 10 40 T T H T B T
4 Charleston Battery 23 12 3 8 47 29 18 39 T T B T T B
5 Detroit City 22 10 7 5 28 18 10 37 H T H T H H
6 FC Tulsa 22 10 6 6 26 19 7 36 T B B T T H
7 Orange County Blues FC 23 9 9 5 34 32 2 36 T B B B H H
8 San Antonio 23 9 9 5 28 26 2 36 T H B B T H
9 Pittsburgh Riverhounds 24 10 5 9 27 25 2 35 H T T B H H
10 Colorado Springs Switchbacks FC 23 10 4 9 38 36 2 34 B T B B T T
11 Louisville City FC 23 9 6 8 38 37 1 33 B H T B H H
12 Sacramento Republic FC 22 8 9 5 29 20 9 33 B H T H H H
13 Lexington 23 9 4 10 33 29 4 31 T B T B B B
14 Hartford Athletic 22 7 10 5 21 22 -1 31 B H T T T H
15 Phoenix Rising FC 23 7 9 7 32 31 1 30 H B T H T H
16 Rhode Island 21 8 5 8 31 24 7 29 B T B T B H
17 Indy Eleven 21 8 5 8 26 26 0 29 B H T T B H
18 Las Vegas Lights 23 8 5 10 29 34 -5 29 H T T B B B
19 Oakland Roots 23 6 9 8 28 31 -3 27 B H B H T H
20 Miami FC 23 5 8 10 27 41 -14 23 B H B B B H
21 Loudoun United 22 3 11 8 26 39 -13 20 T B H H B B
22 Monterey Bay FC 24 4 6 14 25 42 -17 18 B B H B H H
23 Birmingham Legion 21 3 9 9 26 32 -6 18 B T B B B H
24 Brooklyn FC 21 4 4 13 22 38 -16 16 B B B B T B
25 Sporting Jax 23 3 5 15 30 60 -30 14 B B B T B T

" "