Kết quả Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06h00 ngày 05/09
Kết quả Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC
Đối đầu Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC
Phong độ Loudoun United gần đây
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.94O 2.75
0.68U 2.75
0.711
2.80X
3.402
2.10Hiệp 1+0
1.12-0
0.71O 1
0.76U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC: Diễn biến chính
-
8'James Murphy0-0
-
17'0-1
Khori Bennett(Assists:Jabari De Coteau) -
38'Edward Davis(Assists:James Murphy)
1-1 -
43'Pacifique Niyongabire1-1
-
50'1-2
Jonas Fjeldberg -
52'Edward Davis(Assists:Akil Watts)
2-2 -
60'Edward Davis(Assists:Akil Watts)
3-2 -
80'Bolu Akinyode3-2
-
84'3-3
Brennan Creek(Assists:Sadam Masereka) -
87'Matthew Mahoney(OW)4-3
-
90'4-4
Elvis Takyi Amoh -
90'James Murphy4-4
-
90'4-5
Khori Bennett
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC: Số liệu thống kê
-
Loudoun UnitedColorado Springs Switchbacks FC
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
20Tổng cú sút23
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài12
-
-
7Cản sút6
-
-
11Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
352Số đường chuyền385
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn10
-
-
22Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công15
-
-
11Thử thách4
-
-
7Successful center6
-
-
35Long pass19
-
-
87Pha tấn công111
-
-
56Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
42Số pha tranh chấp thành công65
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng3.26
-
-
1.77Cú sút trúng đích2.53
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
16Số quả tạt chính xác25
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
35Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

