Kết quả Oakland Roots vs Orange County Blues FC, 07h00 ngày 30/08
Kết quả Oakland Roots vs Orange County Blues FC
Đối đầu Oakland Roots vs Orange County Blues FC
Phong độ Oakland Roots gần đây
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.91X
3.402
3.40Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.83O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oakland Roots vs Orange County Blues FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Oakland Roots vs Orange County Blues FC: Diễn biến chính
-
20'Florian Valot(Assists:Thomas McCabe)
1-0 -
31'1-0Lyam MacKinnon
-
40'Mark Fisher1-0
-
60'1-1
Yaniv Bazini -
73'1-1Stephen Kelly
-
79'Julian Bravo1-1
-
90'Bobosi Byaruhanga1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Oakland Roots vs Orange County Blues FC: Số liệu thống kê
-
Oakland RootsOrange County Blues FC
-
13Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút2
-
-
14Sút Phạt15
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
484Số đường chuyền289
-
-
85%Chuyền chính xác74%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn3
-
-
25Ném biên14
-
-
0Woodwork2
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
2Thử thách8
-
-
3Successful center4
-
-
19Long pass27
-
-
99Pha tấn công83
-
-
70Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
33Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng1.76
-
-
0.19Cú sút trúng đích2.03
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
32Số quả tạt chính xác17
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
17Phá bóng44
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

