Kết quả Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds, 09h00 ngày 02/08
Kết quả Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds
Phong độ Oakland Roots gần đây
Phong độ Pittsburgh Riverhounds gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.83O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.25X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.65-0
1.17O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds: Diễn biến chính
-
9'0-0Eliot Goldthorp
-
20'0-1
Eliot Goldthorp(Assists:Max Viera) -
70'Michael Edwards0-1
-
88'0-1Danny Griffin
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds: Số liệu thống kê
-
Oakland RootsPittsburgh Riverhounds
-
4Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút1
-
-
10Sút Phạt7
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
778Số đường chuyền290
-
-
88%Chuyền chính xác69%
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
1Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công19
-
-
3Đánh chặn2
-
-
32Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công20
-
-
9Thử thách10
-
-
5Successful center2
-
-
39Long pass12
-
-
46Pha tấn công32
-
-
31Tấn công nguy hiểm7
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
36Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
0Cú sút trúng đích0.93
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác11
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
18Phá bóng32
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

