Kết quả Oakland Roots vs Sacramento Republic FC, 09h00 ngày 26/07
Kết quả Oakland Roots vs Sacramento Republic FC
Đối đầu Oakland Roots vs Sacramento Republic FC
Phong độ Oakland Roots gần đây
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.25
0.83U 2.25
0.981
2.37X
3.252
2.60Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1
1.03U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oakland Roots vs Sacramento Republic FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Oakland Roots vs Sacramento Republic FC: Diễn biến chính
-
16'Florian Valot0-0
-
19'0-1
Memo Rodriguez(Assists:Jack Gurr) -
21'Florian Valot(Assists:Keegan Tingey)
1-1 -
26'1-1Aaron Essel
-
75'1-2
Kyle Edwards -
90'1-3
Kyle Edwards(Assists:Memo Rodriguez)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Oakland Roots vs Sacramento Republic FC: Số liệu thống kê
-
Oakland RootsSacramento Republic FC
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút2
-
-
9Sút Phạt4
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
492Số đường chuyền502
-
-
82%Chuyền chính xác88%
-
-
4Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị3
-
-
6Cứu thua0
-
-
4Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn6
-
-
21Ném biên20
-
-
4Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách8
-
-
6Successful center3
-
-
24Long pass38
-
-
54Pha tấn công42
-
-
22Tấn công nguy hiểm30
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
32Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng1.49
-
-
0.32Cú sút trúng đích2.83
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
22Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

