Kết quả Sacramento Republic FC vs Sporting Jax, 10h10 ngày 02/08
Kết quả Sacramento Republic FC vs Sporting Jax
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
Phong độ Sporting Jax gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202610:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.88+1.5
0.88O 3
0.84U 3
0.921
1.27X
5.002
8.00Hiệp 1-0.75
1.01+0.75
0.75O 1.25
0.94U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sacramento Republic FC vs Sporting Jax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Sacramento Republic FC vs Sporting Jax: Diễn biến chính
-
7'Tyler Wolff(Assists:Jose Casas de Abadal)
1-0 -
14'1-0Harvey Neville
-
25'1-0Emil Jaaskelainen
-
29'1-0Ventura Alvarado Aispuro
-
38'Jared Timmer(Assists:Memo Rodriguez)
2-0 -
40'Tyler Wolff(Assists:Memo Rodriguez)
3-0 -
43'Lee Desmond(Assists:Memo Rodriguez)
4-0 -
47'Lee Desmond4-0
-
69'Tyler Wolff
5-0 -
85'5-0Jordan Rossiter
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sacramento Republic FC vs Sporting Jax: Số liệu thống kê
-
Sacramento Republic FCSporting Jax
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
19Tổng cú sút1
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
8Cản sút0
-
-
11Sút Phạt10
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
655Số đường chuyền338
-
-
89%Chuyền chính xác77%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị3
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn3
-
-
11Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách7
-
-
5Successful center2
-
-
23Long pass13
-
-
105Pha tấn công89
-
-
45Tấn công nguy hiểm16
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
41Số pha tranh chấp thành công37
-
-
3.11Bàn thắng kỳ vọng0.04
-
-
3.68Cú sút trúng đích0.07
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
10Số quả tạt chính xác10
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
16Phá bóng12
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

